làm giàu

Học thuật
Thân thiện
làm giàu

Người nông dân làm giàu bằng cách trồng cây ăn trái.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho trở nên nhiều của cải, tiền bạc hơn: Hành động tích lũy, tạo ra hoặc gia tăng tài sản vật chất, sự giàu có về kinh tế cho bản thân hoặc một tập thể.
    • Làm cho trở nên phong phú, dồi dào hơn: Hành động bổ sung, mở rộng để gia tăng giá trị, số lượng hoặc chất lượng của một thứ phi vật chất như kiến thức, ngôn ngữ, kinh nghiệm.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (giàu có vật chất):
    • Ông ấy đã làm giàu nhờ kinh doanh bất động sản.
    • Chính sách mới khuyến khích người dân làm giàu chính đáng.
  • Nghĩa 2 (làm phong phú):
    • Đọc sách cách tốt nhất để làm giàu vốn từ vựng.
    • Những tiếp xúc văn hóa đã góp phần làm giàu nền âm nhạc dân tộc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm giàu bản thân": Thường dùng với nghĩa tích lũy kiến thức, kỹ năng, trải nghiệm quý giá, không chỉ tiền bạc.
    • Anh ấy đi du học không chỉ để lấy bằng còn để làm giàu bản thân.
  • "Làm giàu cho đất nước": Cụm từ mang tính xã hội, nhấn mạnh việc đóng góp để phát triển kinh tế, làm cho quốc gia thịnh vượng.
    • Mọi công dân đều trách nhiệm làm giàu cho đất nước.
Biến thể từ liên quan
  • Làm giàu thêm (cụm động từ): Nhấn mạnh hành động bổ sung, tăng thêm sự phong phú.
    • Câu chuyện của anh đã làm giàu thêm kinh nghiệm sống cho tôi.
  • Sự làm giàu (danh từ): Quá trình hoặc hành động làm giàu.
    • Quá trình sự làm giàu tri thức cần được thực hiện liên tục.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa 1: Làm ăn phát đạt, tích lũy của cải, thịnh vượng hóa.
  • Đối với nghĩa 2: Bồi đắp, bổ sung, phong phú hóa, làm phong phú.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Làm giàu lên (từ): Tương tự "làm giàu thêm", thường dùng để chỉ sự gia tăng về chất lượng hoặc giá trị tinh thần.
    • Những chuyến đi thực tế đã làm giàu lên hiểu biết của sinh viên.
Thành ngữ liên quan
  • "Làm giàu không khó": Thành ngữ/câu nói phổ biến thể hiện quan điểm rằng việc trở nên giàu có điều có thể đạt được nếu phương pháp.
  • "Làm giàu trên đồng khô cỏ cháy": Thành ngữ ẩn dụ chỉ việc làm giàu, thành công trong những điều kiện khó khăn, thiếu thốn.
làm giàu

Người nông dân làm giàu bằng cách trồng cây ăn trái.

  1. đg. 1 Làm cho trở nên nhiều của cải, tiền bạc. Biết cách làm giàu. Làm giàu cho mình cho đất nước. 2 Làm cho trở nên phong phú, dồi dào. Làm giàu vốn kiến thức. Làm giàu tiếng Việt.